Logo

[Dịch] Quyển Vương Ma Nữ Chưa Từng Nhận Thua

Chương 3. Chương 3: Độc lập và tự do

Chương 3: Độc lập và tự do

Phù thủy tuy vốn là nhân loại nữ giới thức tỉnh tiến hóa mà thành, nhưng tư tưởng quan niệm lại hoàn toàn khác biệt với loài người.

Những phẩm đức như kính dâng hay hy sinh vốn có của nhân loại không hề tồn tại ở nơi phù thủy cư ngụ. Phù thủy tôn thờ sự độc lập và tự do cá nhân. Trong tình huống không gây hại đến lợi ích của người khác, ý nguyện của mỗi cá nhân là chí cao vô thượng.

Điều này thể hiện rõ qua quan niệm duy trì nòi giống. Mỗi phù thủy cả đời thường chỉ sinh một con. Bất luận kết hợp với giống đực thuộc tộc nào, đứa trẻ sinh ra đều sẽ là phù thủy. Tuy nhiên, không phải ai cũng kịp lưu lại hậu duệ, bởi vậy số lượng phù thủy chưa từng tăng trưởng bùng phát. Nếu không phải liên tục có nhân loại nữ giới thức tỉnh trong nghịch cảnh để tiến hóa thành phù thủy, e rằng tộc này đã sớm diệt tuyệt.

Trước tình hình đó, Hội phù thủy cũng chỉ ban bố các loại phúc lợi sinh sản nhằm nâng cao tỉ lệ sống sót cho các tiểu phù thủy, chứ chưa từng cưỡng chế họ mang thai vì vấn đề nhân khẩu.

Từ khi Ma Nữ giáng thế và phân định cương vực, chỉ những ai ký kết Hoang Dã khế ước, lấy tính mạng đảm bảo trọn đời không phản bội phù thủy và các dị tộc hoang dã mới có thể tiến vào nơi này. Một khi vi phạm khế ước chắc chắn sẽ mất mạng, nên số lượng dị tộc nguyện ý ký kết không nhiều.

Vì lẽ đó, đại đa số phù thủy khi mang thai đều chọn trở về hoang dã để một mình nuôi con. Những tiểu phù thủy như Molan, chỉ có mẹ mà không có cha, vốn là chuyện rất phổ biến. Hiếm có đứa trẻ nào được cả cha và mẹ cùng chăm sóc trưởng thành. Dù chỉ có một mình người mẹ, nhưng cộng thêm trợ cấp từ Hội phù thủy, các tiểu phù thủy gần như không có trường hợp chết yểu. Dẫu vậy, số lượng phù thủy vẫn chỉ duy trì ở mức chừng ba vạn người.

Phù thủy yêu thương con cái, nhưng sẽ không vĩnh viễn coi đó là trách nhiệm của bản thân. Họ chỉ có trách nhiệm với chính mình. Thông thường, chỉ những tiểu phù thủy dưới mười ba tuổi mới luôn có mẹ đồng hành. Hội phù thủy định kỳ cấp phát phụ cấp và hỗ trợ nuôi dạy cho những người mẹ này. Chẳng hạn như bộ sách "Ấu Nữ Vu" trong nhà Molan cũng là do Hội tặng.

Mười ba tuổi vào học tại Học viện Phù thủy chính là khởi đầu cho sự độc lập. Lúc này, người mẹ sẽ buông tay để con rời nhà. Trong năm năm tiếp theo, tiểu phù thủy học tập ma pháp và kiến thức sinh tồn tại học viện, mọi chi phí sinh hoạt đều do Hội phù thủy chi trả. Sau khi con cái nhập học, người mẹ có thể đến Hội nhận một khoản thưởng dưỡng dục rồi tiếp tục cuộc sống riêng.

Mười tám tuổi tốt nghiệp, nàng sẽ trở thành một phù thủy trưởng thành, có thể tự mình đảm đương một phía. Mọi nhu yếu phẩm cho cuộc sống đều phải tự lo liệu. Có thể nói, bất kể có người cha dị tộc hay không, các tiểu phù thủy đều có một người "cha" chung chính là Hội phù thủy. Trong gia đình phù thủy, người "cha" này nhiều khi còn quan trọng hơn cả cha ruột. Toàn bộ kinh phí trưởng thành và giáo dục từ lúc sinh ra đến khi thành niên đều do Hội gánh vác.

Mười tám tuổi rời khỏi học viện, phù thủy phải tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình. Họ không có nghĩa vụ phụng dưỡng mẹ, không có trách nhiệm báo đáp Hội phù thủy, càng không cần vì con cái tương lai mà dâng hiến cả đời. Từ đầu đến cuối, họ luôn tự do và bình đẳng, không chịu bất kỳ sự ràng buộc nào. Dù cho tộc đàn có diệt vong, phù thủy cũng sẽ không để bất cứ thứ gì áp đảo ý nguyện bản thân.

Đó chính là những phù thủy thức tỉnh từ nghịch cảnh và khổ nạn, lấy tự do và độc lập làm mục tiêu theo đuổi cả đời!

Tất cả điều này đã được ghi rõ ngay từ chương đầu tiên của bộ sách dành cho ấu nữ. Molan hiểu rằng mẹ Hanna sẽ không vĩnh viễn ở lại căn nhà gỗ trên cao nguyên Suối Xanh để chờ đợi nàng. Bà không chỉ là một người mẹ, bà còn là chính mình.

Huống hồ, căn nhà này vốn là nơi cư ngụ tạm thời được Hanna chuẩn bị sau khi mang thai để nuôi dưỡng nàng, chứ không phải là một "ngôi nhà phù thủy" đúng nghĩa. Đó vốn là một căn nhà gỗ bỏ hoang, chỉ được tu sửa đơn giản bằng ma pháp để ở tạm. Mỗi năm bà đều phải mời phù thủy dùng ma pháp gia cố để nó không sụp đổ. Ngay cả tiền gia cố nhà cũng được chi trả bằng khoản trợ cấp từ Hội.

Đợi đến khi nàng đi học, khoản trợ cấp này sẽ không còn. Hanna không biết kiến trúc ma pháp, căn phòng này sớm muộn cũng không duy trì được lâu. Hanna vẫn còn rất trẻ. Đối với phù thủy có tuổi thọ trung bình trên năm trăm năm, mười ba năm nuôi dạy con cái chỉ là một khúc nhạc dạo ngắn ngủi. Sau chuyện này, cuộc sống của bà sẽ quay lại quỹ đạo vốn có.

Hiện tại căn phòng tuy cũ kỹ, nhưng đồ đạc bên trong có không ít thứ là do Hanna tích góp trong những chuyến du hành trước đây để trang trí cho ngôi nhà phù thủy tương lai. Chúng được giữ gìn rất tốt, chất lượng vẫn còn tuyệt vời sau nhiều năm sử dụng. Hanna dự định sẽ mang hết đi. Những thứ bà yêu thích thì giữ lại, những thứ không còn thích nhưng vẫn có giá trị thì đem bán ở chợ cũ đổi lấy kim tệ. Sau đó bà sẽ tiếp tục hành trình, tích lũy tài sản, chờ khi muốn an định sẽ tìm một nơi hợp ý để xây dựng một ngôi nhà phù thủy thực sự thuộc về mình.

Còn căn nhà gỗ nhỏ trên cao nguyên Suối Xanh sẽ lại một lần nữa bị bỏ hoang.

Trong nhà dần trở nên trống trải, chỉ còn lại vài bộ bàn ghế cũ kỹ, bầu không khí biệt ly càng thêm nồng đậm. Dù Molan biết Hanna nên có cuộc sống riêng, nhưng trong lòng nàng vẫn không khỏi xót xa. Dù sao đây cũng là lần đầu tiên trong cả hai kiếp người nàng có một ngôi nhà, có một người mẹ. Có lẽ đây chính là điểm bất lợi của việc mang theo ký ức xuyên không, tận sâu trong xương tủy nàng vẫn là một nhân loại, không có được sự tự do và phóng khoáng của phù thủy.