Chương 7: Ngân cầu (2)
'Thế giới này xuất hiện những thứ ngày càng quỷ dị.'
Kiểm tra xong thi thể, vật hữu dụng nhất với Tả Kình Thương lúc này vẫn là con dao găm. Hắn dồn những vật khác lại một chỗ rồi tiến vào rừng cây nhỏ gần bãi cát.
Sau khi tạm giải quyết vấn đề nước uống và thức ăn bằng quả dừa, hắn cần đốt lửa để vượt qua đêm lạnh, nấu chín thức ăn, ra tín hiệu cầu cứu và phòng vệ. Lửa là nguồn sống quý giá.
Trong rừng, Tả Kình Thương tìm những cành khô, cỏ khô gom lại một chỗ. Hắn dùng dao găm cắt một đoạn gỗ làm trục, khoét một cái lỗ nhỏ trên miếng gỗ đế, rồi cọ xát cán gỗ vào lỗ để tạo nhiệt, cho đến khi than củi bắt đầu cháy đỏ rồi nhóm thành lửa trại.
Giải quyết được nước, thức ăn và lửa, Tả Kình Thương tạm thời không còn nguy hiểm tính mạng.
Những ngày tiếp theo, thể trạng hắn hồi phục dần, bộc lộ khả năng sinh tồn dã ngoại đáng kinh ngạc. Hắn dùng tre làm ván giường, làm lao tre bắt cá, đốt phong hỏa đợi thuyền cứu hộ. Những kỹ năng này đều nhờ vào việc hắn từng theo học Bear Grylls ở kiếp trước.
Hai ngày trôi qua, bãi biển đã trở thành địa bàn của Tả Kình Thương. Nhờ ăn uống và nghỉ ngơi đầy đủ, cơ thể hắn cơ bản đã phục hồi. Sáng hôm nay, sau khi đốt phong hỏa, hắn đeo dao găm bên hông, cầm lao tre, men theo bãi cát tiến lên.
Mục tiêu của hắn là đi vòng quanh đảo để xem diện tích, tìm nguồn nước ngọt và xem có người sinh sống hay không.
Hắn mất cả buổi sáng để đi hết một vòng quanh đảo. Hòn đảo không lớn, phía Bắc là vách đá dựng đứng, phía Nam là bãi cát. Hắn dự định thâm nhập vào rừng rậm và nội địa để tìm nguồn nước lâu dài.
Trong thời gian rảnh rỗi, hắn lại lấy quyển « Dục Hỏa Thần Giám » ra đọc để giết thời gian, nhưng các câu từ vẫn vô cùng tối nghĩa, khó hiểu nên đành từ bỏ.
Mặc dù tình cảnh không mấy lạc quan, chẳng biết phải sống trên hoang đảo bao lâu, nhưng Tả Kình Thương vẫn giữ thái độ tích cực. Đây là bản năng hắn học được từ kiếp trước: dưới bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được tuyệt vọng.
Ngày thứ ba trên hoang đảo, với đầy đủ thực phẩm và sức khỏe, Tả Kình Thương mang theo một quả dừa, một con dao nhỏ, một cây lao, mặc áo choàng của đạo sĩ, thắt lưng buộc dây làm từ cỏ khô rồi tiến thẳng vào trung tâm hòn đảo.
Hòn đảo quả thật không lớn, trên đường đi hắn không phát hiện dấu vết của loài thú lớn nào, nhưng rừng rậm càng lúc càng rậm rạp, đường khó đi, ánh sáng dần ảm đạm.
Sau khoảng hai giờ thận trọng di chuyển, hắn bất ngờ phát hiện ra một điều kỳ lạ.
Đó là một quần thể kiến trúc bị bao phủ bởi cây cối. Dường như thời gian đã quá lâu, dây leo và thân cây mọc đầy trong các khe nứt của tường thành, trộn lẫn vào nhau khiến công trình trông vô cùng cổ kính và khó phân định.
Tả Kình Thương dùng dao găm chém đứt dây leo trên một khối kiến trúc, phát hiện đây là phần đỉnh của một tòa nhà nào đó. Hắn nghi ngờ phần lớn công trình đã bị bùn đất và lá cây vùi lấp.
Không ngờ trên hòn đảo hoang vắng này lại có dấu tích nhân loại, điều đó chứng tỏ từng có người sinh sống ở đây. Quan sát kỹ phần đỉnh các công trình, hắn phát hiện có rất nhiều ô vuông trống rỗng, kích thước vừa bằng đầu người. Những lỗ hổng này khá lạ, làm cửa sổ thì quá nhỏ, người chỉ có thể thò đầu vào, nhưng động vật nhỏ thì có thể dễ dàng đi qua.
Tả Kình Thương nghi hoặc nhìn thêm vài lần rồi tiếp tục tiến sâu vào trong. Càng đi, các di tích đổ nát càng nhiều: tượng đá tàn tạ, gác lửng, tạo cho người ta một cảm giác vừa quỷ dị vừa hùng tráng.
Nhìn những công trình này, Tả Kình Thương thầm nghĩ: "Dù là dân tộc nào xây dựng nên nơi này, trình độ văn minh của họ chắc chắn không hề thấp hơn Đại Tề vương triều. Rất khó tin là nó lại phát triển ngay trên một hòn đảo nhỏ như vậy."
Nhưng tại sao họ lại xây dựng nhiều công trình như thế trên một hoang đảo, và tại sao họ lại rời đi?
Đúng lúc đó, một tiếng nhánh cây gãy giòn vang lên sau lưng Tả Kình Thương. Hắn nhanh chóng quay đầu lại, một gương mặt dữ tợn, xanh xao, bao phủ bởi dây leo đang hiện ra ngay phía sau hắn.